ĐHTB: Kho Đóng 1 (D1) Sơ đồ: D1DL.000001-000002 ĐHTB: Kho Mở 1 (M1) Sơ đồ: M1DL.000001-000004 ĐHTB: Kho mượn Giáo trình (MG) Sơ đồ: MGDL.000161-000254, MGDL.003925-003926, MGDL.003954-003956, MGDL.004127-004136
|
|
|
Tổng số bản:
115
|
|
Số bản rỗi:
115
(kể cả các bản được giữ chỗ)
|
|
Số bản được giữ chỗ:
0
|
|
|
|
|